Ninh Điền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Địa danh):
- Tên một xã thuộc huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh: "Ninh Điền" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp xã ở miền Nam Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi về quê ở xã Ninh Điền ăn Tết. (Gia đình tôi về quê ở xã Ninh Điền ăn Tết.)
- Ninh Điền là một xã nông nghiệp của huyện Châu Thành. (Ninh Điền là một xã nông nghiệp của huyện Châu Thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn bản hành chính: Tên địa danh "Ninh Điền" thường xuất hiện trong các giấy tờ, văn bản chính thức để chỉ địa chỉ cụ thể.
- Nơi cư trú: Ấp 3, xã Ninh Điền, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh. (Nơi cư trú: Ấp 3, xã Ninh Điền, huyện Châu Thành, tỉnh Tây Ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Châu Thành: Tên huyện mà xã Ninh Điền trực thuộc.
- Tây Ninh: Tên tỉnh mà xã Ninh Điền trực thuộc.
Từ đồng nghĩa
- Địa danh: Tên gọi của một vùng đất, một địa điểm cụ thể. (Đây là từ chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
Lưu ý
- "Ninh Điền" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Từ này không có thành ngữ, cụm từ cố định hay phrasal verb đi kèm vì bản chất là một địa danh.
- (xã) h. Châu Thành, t. Tây Ninh